bàu nhàu

  1. maugréer; grogner; ronchonner; grommeler; bougonner
    • Vừa làm việc vừa bàu nhàu
      maugréer tout en travaillant
    • bảu nhảu bàu nhàu
      (redoublement; sens plus fort)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bàu nhàu"

bàu nhàu
Ông cụ ngồi một mình bàu nhàu về thời tiết.